se crêter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Về gà trống) Dựng mào lên: Hành động của gà trống khi dựng thẳng cái mào trên đầu lên.
    • (Nghĩa bóng) Tỏ vẻ vênh vang, hiếu chiến: Dùng để miêu tả thái độ kiêu ngạo, thách thức hoặc sẵn sàng gây gổ của một người, giống như con gà trống trước khi đá nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Regarde ces coqs qui se crêtent dans la basse-cour. (Hãy nhìn những con gà trống đang dựng mào lên trong sân kia.)
    • Dès qu'on le critique, il se crête et devient agressif. (Ngay khi bị chỉ trích, anh ta liền vênh vang lên trở nên hung hăng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Se crêter contre quelqu'un": Tỏ thái độ thách thức, hiếu chiến với ai đó.
    • Il s'est crêté contre son supérieur, ce qui était une grave erreur. (Anh ta đã tỏ thái độ thách thức với cấp trên, đómột sai lầm nghiêm trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Crête (danh từ từ): Cái mào (của , của một số loài bò sát); đỉnh, chóp (núi, sóng).
    • La crête d'un coq (Cái mào gà trống)
    • La crête d'une vague (Đỉnh ngọn sóng)
Từ đồng nghĩa
  • Se rebiffer: Chống lại, phản kháng lại.
  • Se cabrer: (Nghĩa bóng) Cứng đầu, phản đối một cách giận dữ.
  • Faire le fier: Làm ra vẻ kiêu hãnh, vênh váo.
tự động từ
  1. dựng mào lên
    • Des coqs qui se crêtent
      gà trống dựng mào lên
  2. (nghĩa bóng) tỏ vẻ vênh vang hiếu chiến

Từ chứa "se crêter"